
LỊCH & KẾT QUẢ
Bảng xếp hạng bảng D
Trước giải · sắp theo xếp hạng FIFA| # | Team | P | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng cập nhật từ 11/6 · 2 đội đầu mỗi bảng vào vòng 32 · Xem đầy đủ bảng D →
CẦU THỦ
26 cầu thủThủ môn · 3
Hậu vệ · 10
22 tuổi
35 tuổi
Harry Souttar
27 tuổi
24 tuổi
23 tuổi
Lucas Herrington
19 tuổi
Tiền vệ · 4
Tiền đạo · 9
30 tuổi
Awer Mabil
30 tuổi
Cristian Volpato
22 tuổi
Mathew Leckie
35 tuổi
22 tuổi
25 tuổi
Tete Yengi
25 tuổi
This is the SportMonks season squad for Úc at World Cup 2026, with all 26 players available. Stat chips light up per player as World Cup 2026 minutes accumulate.
