
LỊCH & KẾT QUẢ
Bảng xếp hạng bảng A
Trước giải · sắp theo xếp hạng FIFA| # | Team | P | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng cập nhật từ 11/6 · 2 đội đầu mỗi bảng vào vòng 32 · Xem đầy đủ bảng A →
CẦU THỦ
25 cầu thủThủ môn · 3
Hậu vệ · 9
28 tuổi
25 tuổi
25 tuổi
33 tuổi
27 tuổi
26 tuổi
23 tuổi
33 tuổi
33 tuổi
Tiền vệ · 4
Tiền đạo · 5
Vị trí chưa xác định · 4
Alexandr Sojka
23 tuổi
Denis Visinsky
23 tuổi
Hugo Sochurek
18 tuổi
Vladimír Darida
35 tuổi
SportMonks currently returns 25/26 season-squad players for Cộng hòa Séc; this team remains pending provider verification for the missing row(s).
