
LỊCH & KẾT QUẢ
Bảng xếp hạng bảng B
Trước giải · sắp theo xếp hạng FIFA| # | Team | P | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng cập nhật từ 11/6 · 2 đội đầu mỗi bảng vào vòng 32 · Xem đầy đủ bảng B →
CẦU THỦ
25 cầu thủThủ môn · 3
Hậu vệ · 9
28 tuổi
27 tuổi
25 tuổi
26 tuổi
Tiền vệ · 9
26 tuổi
29 tuổi
Tiền đạo · 4
SportMonks currently returns 25/26 season-squad players for Canada; this team remains pending provider verification for the missing row(s).
